Looking up...
Further to our previous discussion, we need to finalize the contract.
Dựa trên cuộc thảo luận trước đó, chúng ta cần hoàn thiện hợp đồng.
Dựa trên hoặc tiếp tục từ một điều gì đó đã được đề cập hoặc đã xảy ra trước đó.
Further to your email, I have attached the required documents.
Dựa trên email của bạn, tôi đã đính kèm các tài liệu cần thiết.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc thư từ để tránh lặp lại thông tin đã đề cập trước đó.
Từ 'further' có nghĩa là 'tiếp tục' hoặc 'thêm', còn 'to' là một giới từ chỉ hướng hoặc liên kết. Cụm từ này được hình thành để chỉ sự liên kết hoặc tiếp tục từ một điều gì đó đã được đề cập trước đó.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức, thư từ hoặc giao tiếp chuyên nghiệp để chỉ sự liên kết hoặc tiếp tục từ một điều gì đó đã được đề cập trước đó.