Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. further to

further to

/ˈfɜːðər tuː/
dựa trên

Further to our previous discussion, we need to finalize the contract.

Dựa trên cuộc thảo luận trước đó, chúng ta cần hoàn thiện hợp đồng.


trang trọng

Dựa trên hoặc tiếp tục từ một điều gì đó đã được đề cập hoặc đã xảy ra trước đó.

Further to your email, I have attached the required documents.

Dựa trên email của bạn, tôi đã đính kèm các tài liệu cần thiết.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

further to your requestdựa trên yêu cầu của bạnfurther to our conversationdựa trên cuộc trò chuyện của chúng ta

Từ đồng nghĩa

based onin light offollowing

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc thư từ để tránh lặp lại thông tin đã đề cập trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'further' có nghĩa là 'tiếp tục' hoặc 'thêm', còn 'to' là một giới từ chỉ hướng hoặc liên kết. Cụm từ này được hình thành để chỉ sự liên kết hoặc tiếp tục từ một điều gì đó đã được đề cập trước đó.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức, thư từ hoặc giao tiếp chuyên nghiệp để chỉ sự liên kết hoặc tiếp tục từ một điều gì đó đã được đề cập trước đó.

Phân tích từ

further
tiếp tục
root
+
to
liên kết hoặc hướng
preposition
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.