Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. further

further

/ˈfɜːðər/
thêm

I need to study further to improve my skills.

Tôi cần học thêm để nâng cao kỹ năng của mình.


chung

Tiếp tục, thêm, hoặc ở một mức độ cao hơn

She wants to discuss the matter further.

Cô ấy muốn thảo luận về vấn đề này thêm.

The investigation needs to go further.

Phần điều tra cần đi sâu hơn.

Dùng để chỉ sự tiếp tục hoặc mở rộng của một hành động, ý kiến, hoặc tình huống.

chung

Xa hơn, ở một vị trí hoặc thời điểm xa hơn

The village is further down the road.

Làng ở xa hơn trên con đường này.

The deadline is further in the future.

Hạn cuối ở xa hơn trong tương lai.

Dùng để chỉ khoảng cách hoặc thời gian xa hơn.

Cụm từ kết hợp

further awayxa hơnfurther downxa hơn về phía dướifurther researchnhững nghiên cứu tiếp theofurther informationthông tin thêm

Từ đồng nghĩa

additionalmoreadditionalfarther

Từ trái nghĩa

lessnearercloser

Cụm từ liên quan

further tocụm từ
về vấn đề
in furtherance ofcụm từ
vì mục đích

Mẹo hay

Sử dụng 'further' trong văn bản chính thức

'Further' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hơn so với 'more'. Ví dụ: 'Further details will be provided later.' (Thông tin thêm sẽ được cung cấp sau.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'further' và 'farther'

'Farther' thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý, còn 'further' dùng rộng hơn, bao gồm cả ý nghĩa về thời gian và mức độ. Ví dụ: 'The store is farther down the street.' (Cửa hàng ở xa hơn trên đường này.) và 'We need to discuss this further.' (Chúng ta cần thảo luận về vấn đề này thêm.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc Old English 'furþer', có nghĩa là 'xa hơn' hoặc 'tiếp theo'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'further' và 'farther' đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'farther' thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý, còn 'further' dùng rộng hơn, bao gồm cả ý nghĩa về thời gian và mức độ.

Phân tích từ

furth
xa
root
+
-er
so với
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.