Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. future

future

/ˈfjuː.tʃɚ/
tương lai

What will the future bring?

Tương lai sẽ mang đến điều gì?


chung

thời gian hoặc giai đoạn sắp tới; những điều chưa xảy ra

She plans to move abroad in the near future.

Cô ấy dự định sẽ chuyển ra nước ngoài trong tương lai gần.

The future of AI is both exciting and uncertain.

Tương lai của trí tuệ nhân tạo vừa thú vị vừa bất định.

Thường dùng để chỉ những sự kiện, điều kiện hoặc thời kỳ chưa diễn ra, đối lập với 'quá khứ' (past) và 'hiện tại' (present).

adjective

thuộc về hoặc liên quan đến tương lai

Future generations will benefit from clean energy.

Các thế hệ tương lai sẽ được hưởng lợi từ năng lượng sạch.

Dùng như tính từ để mô tả những thứ thuộc về thời gian sắp tới.

Tài chính
Tài chính

thời gian sắp tới ngay sau hiện tại (thường trong ngữ cảnh tài chính)

The company's future earnings are expected to grow.

Thu nhập trong tương lai của công ty dự kiến sẽ tăng trưởng.

Trong tài chính, 'future' thường đề cập đến các hợp đồng tương lai (futures contracts) hoặc doanh thu dự kiến.

Cụm từ kết hợp

in the futuretrong tương laifuture planskế hoạch tương laifuture generationscác thế hệ tương laifuture wife/husbandvợ/chồng tương laifuture tensethì tương lai (ngữ pháp)

Từ đồng nghĩa

tomorrowupcomingprospectdestiny

Từ trái nghĩa

pasthistorypresent

Cụm từ liên quan

future perfect tensecụm từ
thì tương lai hoàn thành
future continuous tensecụm từ
thì tương lai tiếp diễn
future in the pastcụm từ
thì tương lai trong quá khứ (ngữ pháp)

Mẹo hay

Phân biệt 'future' và 'the future'

'Future' (không có mạo từ) thường chỉ khái niệm trừu tượng về thời gian sắp tới (e.g., 'We need to plan for future success'). 'The future' (có mạo từ) thường chỉ một giai đoạn thời gian cụ thể (e.g., 'The future of our company looks bright').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'future' trong ngữ cảnh tài chính

Trong lĩnh vực tài chính, 'future' thường kết hợp với 'contracts' (hợp đồng) để tạo thành 'futures contracts' - các hợp đồng mua bán tài sản ở mức giá định trước trong tương lai. Ví dụ: 'Oil futures are trading at $80 per barrel.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'futurus', dạng phân từ tương lai của 'esse' (là). Đã mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'futur' vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

1. 'Future' có thể dùng như danh từ đếm được (a future, futures) hoặc không đếm được. 2. Trong ngữ pháp, 'future' kết hợp với các trợ động từ như 'will', 'shall', 'going to' để tạo thành thì tương lai. 3. Cụm 'future perfect' (thì tương lai hoàn thành) và 'future continuous' (thì tương lai tiếp diễn) là các thì ngữ pháp phổ biến.

Phân tích từ

fut-
từ gốc Latin 'futurus' nghĩa là 'sắp tới'
root
+
-ure
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.