Looking up...
She is a foreigner in Vietnam.
Cô ấy là người nước ngoài ở Việt Nam.
người đến từ một quốc gia khác, không phải là công dân của quốc gia đang nói đến
The foreigners were fascinated by the local customs.
Những người nước ngoài rất thích thú với phong tục địa phương.
Thường dùng để chỉ người từ nước ngoài đến sống, làm việc hoặc du lịch. Không mang sắc thái tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
'Foreigner' chỉ người từ nước ngoài đến, không phân biệt tình trạng pháp lý. 'Alien' trong tiếng Anh có thể mang nghĩa pháp lý (người nước ngoài cư trú) hoặc khoa học viễn tưởng (người ngoài hành tinh). Trong tiếng Việt, 'người ngoài hành tinh' là cách dịch chính xác cho nghĩa khoa học viễn tưởng của 'alien'.
Dùng khi nói về người từ quốc gia khác đến sống, làm việc, du lịch hoặc học tập. Không dùng để chỉ người từ vùng miền khác trong cùng một quốc gia (ví dụ: người miền Bắc ở miền Nam Việt Nam không gọi là 'foreigner').
Từ 'foreigner' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'foreign' (ngoại quốc) kết hợp với hậu tố '-er' chỉ người. 'Foreign' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'forain' (ở nước ngoài), vốn từ tiếng Latin 'foras' (bên ngoài).
Trong tiếng Việt, 'người nước ngoài' là cách nói tự nhiên nhất. Tránh dùng 'người ngoại quốc' (có thể gây hiểu nhầm là người từ hành tinh khác) hoặc 'người ngoại bang' (hơi trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).