forefront
mặt trậnShe is at the forefront of medical research.
Cô ấy đang dẫn đầu trong nghiên cứu y học.
trang trọng
Vị trí hoặc tình trạng dẫn đầu trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.
The company is at the forefront of technological innovation.
Công ty này đang dẫn đầu trong việc sáng tạo công nghệ.
Thường dùng để mô tả sự dẫn đầu trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, kinh doanh, hoặc các lĩnh vực khác.
Cụm từ kết hợp
at the forefrontdẫn đầu
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Luôn dùng với cấu trúc 'at the forefront' để chỉ sự dẫn đầu.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'fore' (trước) và 'front' (mặt trước), có nghĩa là 'mặt trước nhất' hoặc 'vị trí dẫn đầu'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng với cấu trúc 'at the forefront' để chỉ sự dẫn đầu trong một lĩnh vực.
Phân tích từ
fore
trước
prefixfront
mặt trước
rootTừ Điển Anh Việt