Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. alien

alien

/ˈeɪliən/
người ngoài hành tinh

Scientists are searching for signs of alien life in the universe.

Các nhà khoa học đang tìm kiếm dấu hiệu của sự sống ngoài hành tinh trong vũ trụ.


chung

Một sinh vật hoặc thực thể không phải từ Trái Đất, thường được hiểu là từ một hành tinh khác.

The movie was about an alien invasion.

Phim đó nói về một cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh.

Thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng và khoa học viễn tưởng.

thông thường

Một người hoặc vật không thuộc về nơi đó, thường có cảm giác lạ lẫm hoặc xa lạ.

He felt like an alien in a foreign country.

Anh ta cảm thấy như một người ngoài hành tinh trong một nước ngoài.

Sử dụng để mô tả sự xa lạ hoặc không thuộc về nơi đó.

Cụm từ kết hợp

alien lifesự sống ngoài hành tinhalien invasioncuộc xâm lược của người ngoài hành tinhalien technologycông nghệ ngoài hành tinh

Từ đồng nghĩa

extraterrestrialforeignerstranger

Từ trái nghĩa

humanearthlingnative

Cụm từ liên quan

alien abductioncụm từ
cuộc bắt cóc của người ngoài hành tinh
alienateverb
làm cho xa lạ hoặc mất liên hệ

Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa đại chúng

Từ 'alien' thường được sử dụng trong phim khoa học viễn tưởng để mô tả sinh vật ngoài hành tinh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'alien' và 'extraterrestrial'

'Alien' có thể được sử dụng để mô tả sự xa lạ hoặc không thuộc về nơi đó, trong khi 'extraterrestrial' chỉ đề cập đến sinh vật ngoài hành tinh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'alienus' có nghĩa là 'người khác' hoặc 'không thuộc về'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'alien' thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng để mô tả sinh vật ngoài hành tinh, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả sự xa lạ hoặc không thuộc về nơi đó.

Phân tích từ

ali
người khác
prefix
+
-en
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.