foreign investment
đầu tư nước ngoàiThe government encourages foreign investment to boost economic growth.
Chính phủ khuyến khích đầu tư nước ngoài nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Việc đầu tư tài chính hoặc tài sản từ một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia vào một quốc gia khác nhằm thu lợi nhuận hoặc phát triển kinh tế.
Vietnam has attracted significant foreign investment in manufacturing and technology sectors.
Việt Nam đã thu hút đầu tư nước ngoài đáng kể vào các ngành sản xuất và công nghệ.
Foreign investment regulations vary by country and industry.
Quy định về đầu tư nước ngoài khác nhau tùy theo quốc gia và ngành.
Thường đề cập đến đầu tư dài hạn như xây dựng nhà máy, mua cổ phần, hoặc góp vốn vào doanh nghiệp nước ngoài.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt FDI và đầu tư danh mục
FDI (Foreign Direct Investment) là đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp (mua cổ phần kiểm soát, xây dựng nhà máy), trong khi đầu tư danh mục (Portfolio Investment) là mua cổ phiếu/trái phiếu không kiểm soát doanh nghiệp.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo kinh tế, hoặc hội thảo chuyên ngành. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi thảo luận chủ đề kinh tế.
Nguồn gốc từ
Tổ hợp từ 'foreign' (ngoại quốc) + 'investment' (sự đầu tư), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 khi quá trình toàn cầu hóa kinh tế gia tăng.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, chính sách thu hút vốn, hoặc báo cáo tài chính. Không nhầm lẫn với 'foreign aid' (viện trợ nước ngoài) — đầu tư nhằm thu lợi nhuận, không phải tặng/cho.