Looking up...
Every citizen has the right to vote.
Mỗi công dân đều có quyền bầu cử.
Một người có quyền và nghĩa vụ theo luật của một quốc gia, thường là người sinh sống ở đó hoặc có quốc tịch đó.
As a citizen, you must follow the laws of your country.
Với tư cách là công dân, bạn phải tuân theo luật pháp của quốc gia mình.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.
Đừng nhầm lẫn 'citizen' với 'inhabitant' (người cư trú). 'Citizen' nhấn mạnh quyền và nghĩa vụ pháp lý.
'Citizen' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị, không dùng để chỉ người sinh sống tạm thời.
Từ tiếng Anh 'citizen' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'citoyen', bắt nguồn từ tiếng Latin 'civis' (người dân thành phố).
Trong tiếng Anh, 'citizen' thường dùng để chỉ người có quốc tịch hoặc quyền lợi pháp lý trong một quốc gia. Trong tiếng Việt, từ 'công dân' được sử dụng tương tự.