leading
dẫn đầuShe is the leading candidate for the job.
Cô ấy là ứng viên dẫn đầu cho vị trí này.
ở vị trí dẫn đầu, quan trọng nhất
The company is a leading manufacturer of smartphones.
Công ty này là nhà sản xuất điện thoại thông minh dẫn đầu.
Thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức có vị trí hàng đầu trong lĩnh vực nào đó.
chỉ đạo, lãnh đạo
He is leading the research team.
Anh ấy đang chỉ đạo nhóm nghiên cứu.
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'lead' (dẫn dắt).
chì (trong đánh dấu)
The pencil has a 2mm leading.
Chiếc bút chì này có lõi chì 2mm.
Trong kỹ thuật, 'leading' chỉ độ dày của lõi chì trong bút chì.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'leading' và 'led'
'Leading' là dạng hiện tại phân từ (v-ing) của động từ 'lead', trong khi 'led' là dạng quá khứ phân từ (v-ed). Ví dụ: 'She is leading the team' (hiện tại) vs. 'She led the team' (quá khứ).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'leading' như tính từ
Khi 'leading' đứng trước danh từ, nó thường mang nghĩa 'dẫn đầu' hoặc 'quan trọng nhất'. Ví dụ: 'a leading expert' (chuyên gia hàng đầu).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'lǣdan' (dẫn dắt), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'lēdan'. Từ thế kỷ 14, 'leading' bắt đầu được sử dụng như một tính từ chỉ sự dẫn đầu.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'leading' thường được dịch là 'dẫn đầu' khi chỉ vị trí đứng đầu. Khi dùng như động từ, thường dịch là 'chỉ đạo' hoặc 'dẫn dắt'. Cần phân biệt với 'leading' trong nghĩa kỹ thuật (chì bút chì).