Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. force

force

/fɔːrs/
lực

The police used force to stop the riot.

Cảnh sát đã dùng lực để dập tắt cuộc bạo loạn.


chung

Lực hoặc sức mạnh được sử dụng để di chuyển, thay đổi hoặc giữ một vật thể ở một vị trí nhất định.

Gravity is the force that keeps us on the ground.

Độ hấp dẫn là lực giữ chúng ta ở trên mặt đất.

Trong vật lý, lực là một vector có cả cường độ và hướng.

chung

Sức mạnh hoặc quyền lực của một tổ chức, nhóm hoặc cá nhân.

The military force of the country is strong.

Lực lượng quân sự của nước này rất mạnh mẽ.

Thường dùng để chỉ quân đội hoặc các tổ chức có quyền lực.

chung

Sức ép buộc hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ.

The force of his argument convinced everyone.

Lực lượng của luận điểm của anh ấy thuyết phục mọi người.

Dùng để mô tả sự thuyết phục hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Đơn vị đo lực trong hệ đo lường quốc tế (Newton).

The force exerted by the engine is measured in Newtons.

Lực tác dụng của động cơ được đo bằng Newton.

Trong kỹ thuật, lực thường được đo bằng đơn vị Newton (N).

Cụm từ kết hợp

use forcesử dụng lựcforce of naturelực lượng thiên nhiênforce fieldtrường lực

Từ đồng nghĩa

powerstrengthmightenergypressure

Từ trái nghĩa

weaknessfrailtygentleness

Cụm từ liên quan

by forcecụm từ
bằng cách sử dụng sức mạnh
force majeurecụm từ
sự kiện không thể tránh khỏi

Mẹo hay

Sử dụng 'force' trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về vật lý, 'force' thường được dùng cùng với các đơn vị đo lường như Newton.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'force' và 'power'

'Force' thường chỉ sự tác dụng trực tiếp, còn 'power' có thể chỉ năng lượng hoặc quyền lực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fortis' có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'cường lực'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'force' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sức mạnh vật lý đến quyền lực hoặc ảnh hưởng.

Phân tích từ

for
từ gốc Latin có nghĩa là 'mạnh mẽ'
root
+
-ce
hậu tố Latin tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.