Looking up...
The project team worked overtime to finish on time.
Nhóm dự án đã làm thêm giờ để hoàn thành đúng hạn.
Hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ vào thời điểm đã định sẵn mà không bị chậm trễ.
We need to finish on time to meet the client's deadline.
Chúng ta cần hoàn thành đúng hạn để kịp tiến độ với khách hàng.
She always finishes on time, even when faced with tight deadlines.
Cô ấy luôn hoàn thành đúng hạn, ngay cả khi đối mặt với những deadline gấp rút.
Thường được sử dụng trong môi trường công việc, học tập hoặc các dự án có thời hạn rõ ràng. Có thể thay thế bằng 'đúng tiến độ' trong một số ngữ cảnh.
'Finish on time' nhấn mạnh vào việc hoàn thành đúng thời hạn đã định (ví dụ: deadline 5pm). 'Finish in time' thường mang nghĩa 'kịp lúc' để làm gì đó (ví dụ: Finish in time to catch the bus - Hoàn thành kịp lúc để bắt xe buýt).
Khi viết email hoặc báo cáo, dùng 'finish on time' để thể hiện sự chuyên nghiệp: 'All tasks have been finished on time as planned.'
Cụm từ kết hợp giữa động từ 'finish' (hoàn thành) và giới từ 'on' + danh từ 'time' (thời gian). 'Finish on time' xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh từ giữa thế kỷ 20, liên quan đến sự phát triển của quản lý dự án và tiến độ công việc.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'làm xong đúng giờ' hoặc 'kịp deadline' thay thế. Lưu ý rằng 'finish on time' nhấn mạnh vào sự tuân thủ thời hạn chứ không phải chất lượng công việc.