Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. finish on time

finish on time

/ˈfɪnɪʃ ɒn taɪm/
hoàn thành đúng hạn

The project team worked overtime to finish on time.

Nhóm dự án đã làm thêm giờ để hoàn thành đúng hạn.


trang trọng

Hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ vào thời điểm đã định sẵn mà không bị chậm trễ.

We need to finish on time to meet the client's deadline.

Chúng ta cần hoàn thành đúng hạn để kịp tiến độ với khách hàng.

She always finishes on time, even when faced with tight deadlines.

Cô ấy luôn hoàn thành đúng hạn, ngay cả khi đối mặt với những deadline gấp rút.

Thường được sử dụng trong môi trường công việc, học tập hoặc các dự án có thời hạn rõ ràng. Có thể thay thế bằng 'đúng tiến độ' trong một số ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

finish on timehoàn thành đúng hạnmeet the deadlineđáp ứng tiến độdeliver on timegiao hàng đúng hạnsubmit on timenộp đúng hạn

Từ đồng nghĩa

meet the deadlinecomplete on scheduledeliver on time

Từ trái nghĩa

miss the deadlinebe latefall behind schedule

Cụm từ liên quan

on schedulecụm từ
theo đúng tiến độ
ahead of schedulecụm từ
trước tiến độ
behind schedulecụm từ
chậm tiến độ

Mẹo hay

Phân biệt 'finish on time' và 'finish in time'

'Finish on time' nhấn mạnh vào việc hoàn thành đúng thời hạn đã định (ví dụ: deadline 5pm). 'Finish in time' thường mang nghĩa 'kịp lúc' để làm gì đó (ví dụ: Finish in time to catch the bus - Hoàn thành kịp lúc để bắt xe buýt).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong báo cáo tiến độ

Khi viết email hoặc báo cáo, dùng 'finish on time' để thể hiện sự chuyên nghiệp: 'All tasks have been finished on time as planned.'

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp giữa động từ 'finish' (hoàn thành) và giới từ 'on' + danh từ 'time' (thời gian). 'Finish on time' xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh từ giữa thế kỷ 20, liên quan đến sự phát triển của quản lý dự án và tiến độ công việc.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'làm xong đúng giờ' hoặc 'kịp deadline' thay thế. Lưu ý rằng 'finish on time' nhấn mạnh vào sự tuân thủ thời hạn chứ không phải chất lượng công việc.

Phân tích từ

finish
hoàn thành
verb
+
on time
đúng giờ/đúng hạn
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.