submit
nộpPlease submit your assignment by Friday.
Hãy nộp bài tập của bạn trước thứ Sáu.
Gửi hoặc nộp tài liệu, đề xuất, hoặc yêu cầu cho một cơ quan hoặc người có thẩm quyền.
She submitted her resignation letter to the HR department.
Cô ấy đã nộp đơn từ chức cho bộ phận nhân sự.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như nộp đơn, báo cáo, hoặc đề xuất.
Chấp nhận hoặc tuân theo một ý kiến, quyết định hoặc yêu cầu.
He finally submitted to the pressure and agreed to the deal.
Cuối cùng anh ấy đã chấp nhận áp lực và đồng ý với giao dịch.
Trong ngữ cảnh này, 'submit' có nghĩa là chấp nhận hoặc chịu theo.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Submit' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức. Trong tiếng Việt, 'nộp' là từ tương ứng phổ biến nhất.
Quy tắc vàng
Chính tả
Ghi 'submit' với 'b' ở cuối, không phải 'submite'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'submittere', có nghĩa là 'đưa ra dưới' hoặc 'chấp nhận'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'submit' có thể có nghĩa là nộp tài liệu hoặc chấp nhận một quyết định. Trong tiếng Việt, 'nộp' thường được sử dụng cho cả hai nghĩa này.