Looking up...
The story was so fantastical that it felt like a dream.
Câu chuyện quá giả tưởng đến nỗi nó như một giấc mơ.
Thuộc về thế giới tưởng tượng hoặc kỳ lạ, thường liên quan đến những sự kiện hoặc nhân vật không thực tế.
She wrote a fantastical novel about talking animals.
Cô ấy viết một cuốn tiểu thuyết giả tưởng về những con vật nói chuyện.
Thường dùng để mô tả những câu chuyện hoặc ý tưởng không có thật, nhưng rất hấp dẫn.
Từ này thường xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện ngắn hoặc phim hoạt hình để mô tả những thế giới tưởng tượng.
Từ gốc tiếng Latin 'fantasticus', có nghĩa là 'thuộc về tưởng tượng' hoặc 'kỳ lạ'.
Thường dùng trong văn học hoặc khi mô tả những điều không thực tế nhưng hấp dẫn.