Looking up...
The movie's special effects were so realistic that they felt like real life.
Hiệu ứng đặc biệt trong phim quá thực tế đến mức cảm thấy như thật.
Thỏa mãn với thực tế, không quá lý tưởng hoặc không thực tế.
A realistic goal is one that can be achieved with effort.
Mục tiêu thực tế là mục tiêu có thể đạt được với sự cố gắng.
Thường dùng để mô tả điều gì đó có thể thực hiện được hoặc phù hợp với thực tế.
Được mô tả một cách chính xác và chi tiết, gần với thực tế.
The artist created a realistic portrait of the old man.
Nhà nghệ sĩ đã tạo ra một bức chân dung thực tế của ông già.
Dùng để mô tả nghệ thuật, văn học hoặc mô tả có sự chính xác cao.
Từ này thường dùng để mô tả mục tiêu, kế hoạch hoặc tình huống có thể thực hiện được trong thực tế.
'Realistic' nhấn mạnh tính thực tế và khả thi, còn 'real' chỉ đơn giản là có thật.
Từ gốc 'real' (thực tế) + hậu tố '-istic' (có tính chất của).
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó có thể thực hiện được hoặc phù hợp với thực tế, không quá lý tưởng.