Looking up...
The hotel is far from the city center.
Khách sạn xa trung tâm thành phố.
Xa, cách xa
The store is far from here.
Cửa hàng xa đây.
She lives far from her family.
Cô ấy sống xa gia đình.
Dùng để chỉ khoảng cách xa hoặc sự xa cách về mặt vật lý hoặc tâm lý.
Dùng 'far from' khi muốn nhấn mạnh sự xa cách, không dùng cho khoảng cách ngắn.
Từ gốc tiếng Anh 'far' (xa) kết hợp với 'from' (từ) để chỉ sự xa cách.
Thường dùng để mô tả khoảng cách vật lý hoặc sự xa cách về mặt tâm lý.