Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fantastic

fantastic

/fænˈtæstɪk/
tuyệt vời

The concert was fantastic!

Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời!


thông thường

Tuyệt vời, rất hay hoặc rất tốt

She gave a fantastic performance on stage.

Cô ấy đã trình diễn tuyệt vời trên sân khấu.

The food at that restaurant is fantastic.

Thức ăn ở nhà hàng đó rất tuyệt vời.

Thường dùng để miêu tả điều gì đó rất hay hoặc vượt trội.

Cụm từ kết hợp

fantastic ideaý tưởng tuyệt vờifantastic viewcảnh quan tuyệt vờifantastic servicedịch vụ tuyệt vời

Từ đồng nghĩa

amazingwonderfulexcellentgreatsuperb

Từ trái nghĩa

terribleawfulpoorbadmediocre

Cụm từ liên quan

fantastic fourcụm từ
bốn người siêu anh hùng trong truyện tranh

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống tích cực

Từ 'fantastic' thường dùng để diễn tả sự hài lòng hoặc sự ngưỡng mộ về một điều gì đó. Ví dụ: 'The movie was fantastic!' (Bộ phim thật tuyệt vời!).

Quy tắc vàng

Từ 'fantastic' thường dùng để diễn tả sự hài lòng

Từ này thường dùng để diễn tả sự hài lòng hoặc sự ngưỡng mộ về một điều gì đó. Nó có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ ăn uống, giải trí đến dịch vụ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fantasticus', có nghĩa là 'liên quan đến ma quỷ' hoặc 'không thực tế', nhưng hiện nay được sử dụng để miêu tả điều gì đó rất hay.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để diễn tả sự hài lòng hoặc sự ngưỡng mộ về một điều gì đó. Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ ăn uống, giải trí đến dịch vụ.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.