extent
bề rộng, phạm viThe extent of the damage was shocking.
Bề rộng của thiệt hại đó thật kinh hoàng.
chung
Bề rộng, phạm vi, hoặc mức độ của một điều gì đó.
We need to assess the full extent of the problem.
Chúng ta cần đánh giá toàn bộ phạm vi của vấn đề này.
Thường được sử dụng để chỉ kích thước, phạm vi, hoặc mức độ của một hiện tượng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'extent' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc mức độ, không phải kích thước vật lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'extentus', từ 'extendere' có nghĩa là 'phát triển, mở rộng'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để mô tả phạm vi hoặc mức độ của một điều gì đó.
Từ Điển Anh Việt