Looking up...
The company operates externally with global partners.
Công ty hoạt động bên ngoài với các đối tác toàn cầu.
Bên ngoài, ở phía ngoài, không liên quan đến nội bộ
The issue was resolved externally by a third-party consultant.
Vấn đề đã được giải quyết bên ngoài bởi một cố vấn bên thứ ba.
Thường dùng để chỉ hoạt động hoặc sự kiện xảy ra bên ngoài tổ chức hoặc hệ thống.
Hãy sử dụng 'externally' để chỉ hoạt động hoặc sự kiện xảy ra bên ngoài tổ chức hoặc hệ thống.
Từ gốc Latin 'externus' (bên ngoài) + hậu tố '-ally' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc quản lý để chỉ hoạt động hoặc sự kiện xảy ra bên ngoài tổ chức.