degree

/dɪˈɡriː/
bậc, cấp độ, mức độ

She received a degree in computer science.

Cô ấy nhận được bằng cấp trong ngành khoa học máy tính.


trang trọng

Bậc học hoặc bằng cấp được cấp bởi một trường đại học hoặc cơ sở giáo dục khác.

He earned a master's degree in engineering.

Anh ấy nhận được bằng thạc sĩ ngành kỹ sư.

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'degree' thường đề cập đến bằng cấp đại học như bằng cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ.

chung

Mức độ hoặc bậc của một điều gì đó, thường được đo lường bằng số hoặc thang đo.

The temperature reached a high degree of 40°C.

Nhiệt độ đã đạt đến mức độ cao 40°C.

Trong ngữ cảnh này, 'degree' có thể được sử dụng với các từ như 'temperature', 'angle', hoặc 'intensity'.

chung

Mức độ quan trọng hoặc sự nghiêm trọng của một vấn đề.

The situation has reached a critical degree.

Tình hình đã đạt đến mức độ nghiêm trọng.

Thường được sử dụng với các từ như 'critical', 'serious', hoặc 'extreme'.

Cụm từ kết hợp

degree ofmức độ củahigh degreemức độ caolow degreemức độ thấpearn a degreenhận bằng cấpacademic degreebằng cấp học thuật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

degree of difficultycụm từ
mức độ khó khăn
degree of certaintycụm từ
mức độ chắc chắn

Mẹo hay

Sử dụng 'degree' trong ngữ cảnh giáo dục

Khi nói về bằng cấp học thuật, 'degree' thường được sử dụng với các từ như 'bachelor's', 'master's', hoặc 'doctoral'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'degree' và 'level'

'Degree' thường được sử dụng để chỉ mức độ hoặc bằng cấp, trong khi 'level' có thể đề cập đến cấp độ hoặc tầng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'gradus' có nghĩa là 'bậc thang' hoặc 'cấp bậc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'degree' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể đề cập đến bằng cấp học thuật, mức độ của một điều gì đó, hoặc mức độ nghiêm trọng của một vấn đề.

Phân tích từ

de-
hướng về phía dưới
prefix
+
-gree
bậc, cấp
root
Từ Điển Anh Việt