expenses

/ɪkˈspɛnsɪz/
chi phí

The company reduced its expenses last year.

Công ty đã giảm chi phí vào năm ngoái.


trang trọng

Chi phí, các khoản tiền phải trả cho hoạt động hoặc dự án.

Travel expenses are reimbursed by the employer.

Chi phí đi lại được công ty hoàn trả.

Thường dùng trong ngữ cảnh kế toán và quản lý tài chính.

Cụm từ kết hợp

operating expenseschi phí hoạt độngtravel expenseschi phí đi lạiunexpected expenseschi phí bất ngờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Theo dõi chi phí

Ghi lại mọi "expenses" hàng ngày để quản lý ngân sách hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin "expensare" (chi tiêu), qua tiếng Pháp cổ "expense", cuối cùng thành "expense" trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong kế toán, "expenses" thường chỉ các khoản chi phí đã phát sinh và cần được ghi nhận.

Từ Điển Anh Việt