Looking up...
She is an experienced teacher.
Cô ấy là một giáo viên có kinh nghiệm.
Đã có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc công việc nhất định.
He is an experienced engineer with over 10 years in the field.
Ông ấy là một kỹ sư có kinh nghiệm với hơn 10 năm trong lĩnh vực.
Thường dùng để mô tả người có kỹ năng và kiến thức sâu rộng do nhiều năm làm việc.
Đã trải qua nhiều sự kiện hoặc tình huống.
She's experienced a lot of hardships in her life.
Cô ấy đã trải qua nhiều khó khăn trong cuộc đời.
Dùng để chỉ người đã gặp gỡ nhiều tình huống khác nhau.
Đừng nhầm 'experienced' với 'experimental' (thí nghiệm).
Thường dùng để mô tả người có tay nghề trong lĩnh vực nào đó.
Từ tiếng Anh 'experienced' bắt nguồn từ động từ 'experience' (trải qua, kinh nghiệm) + hậu tố '-ed' (đã trải qua).
Từ này thường dùng để mô tả người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định. Có thể dùng để chỉ cả người và vật (ví dụ: 'experienced hands' - tay nghề).