costs

/kɒsts/
chi phí

The costs of living in the city are very high.

Chi phí sống ở thành phố rất cao.


chung

Số tiền phải trả để mua hoặc sử dụng một sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động nào đó.

The costs of renovating the house were higher than expected.

Chi phí cải tạo nhà cao hơn dự kiến.

Healthcare costs have been rising steadily over the years.

Chi phí y tế đã tăng dần trong nhiều năm.

Thường được sử dụng để chỉ chi phí tài chính hoặc giá trị của một thứ gì đó.

chung

Giá phải trả cho một hành động hoặc quyết định nào đó, bao gồm cả hậu quả hoặc tổn thất.

The costs of procrastination can be significant in the long run.

Hậu quả của sự chậm trễ có thể rất lớn trong dài hạn.

The costs of pollution are not just financial but also environmental.

Chi phí của ô nhiễm không chỉ về mặt tài chính mà còn về môi trường.

Có thể áp dụng cho cả chi phí tài chính và chi phí không tài chính.

Cụm từ kết hợp

costs of livingchi phí sốnghealthcare costschi phí y tếhidden costschi phí ẩn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cut costscụm từ
giảm chi phí

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'costs' thường dùng để chỉ chi phí tổng thể, trong khi 'cost' (số ít) có thể chỉ chi phí cụ thể.

Quy tắc vàng

Số nhiều và số ít

Trong tiếng Anh, 'costs' (số nhiều) thường được sử dụng để chỉ tổng chi phí, trong khi 'cost' (số ít) có thể chỉ chi phí cụ thể hoặc giá của một vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'cost', có nghĩa là 'giá' hoặc 'chi phí'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'costs' thường được sử dụng để chỉ chi phí tài chính, nhưng cũng có thể áp dụng cho chi phí không tài chính như thời gian, sức khoẻ, hoặc hậu quả của một hành động.

Phân tích từ

cost
giá, chi phí
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt