Looking up...
The team embarked on an expedition to the Amazon rainforest.
Nhóm đã khởi hành một chuyến thám hiểm đến rừng mưa Amazon.
Một chuyến đi dài, thường có mục đích thám hiểm, nghiên cứu khoa học hoặc khám phá.
Scientists organized an expedition to study the effects of climate change in Antarctica.
Các nhà khoa học đã tổ chức một chuyến thám hiểm để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu ở Nam Cực.
Thường liên quan đến các hoạt động khoa học hoặc khám phá địa lý.
Từ 'expedition' thường liên quan đến các hoạt động có tổ chức và mục đích rõ ràng, khác với 'adventure' (phiêu lưu) mà thường không có kế hoạch cụ thể.
'Expedition' thường có tổ chức và mục đích khoa học hoặc quân sự, trong khi 'adventure' thường là phiêu lưu tự do.
Từ tiếng Anh 'expedition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expeditio', có nghĩa là 'điều hành, thực hiện'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, du lịch hoặc quân sự.