Looking up...
The manager asked us to expedite the project to meet the deadline.
Giám đốc yêu cầu chúng tôi giải quyết dự án nhanh để hoàn thành trước hạn.
Làm cho nhanh hơn, giải quyết nhanh chóng
We need to expedite the approval process to avoid delays.
Chúng ta cần gia tốc quá trình phê duyệt để tránh sự chậm trễ.
Thường dùng trong các tình huống cần nhanh chóng hoàn thành công việc hoặc thủ tục.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và công việc, tránh dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ gốc Latin 'expedire' có nghĩa là 'giải phóng, làm cho dễ dàng'.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, quản lý dự án hoặc thủ tục hành chính.