expected
được mong đợiShe arrived at the expected time.
Cô ấy đến đúng giờ đã được mong đợi.
chung
Được dự kiến hoặc mong đợi sẽ xảy ra.
The results were better than expected.
Kết quả tốt hơn dự kiến.
He is expected to arrive soon.
Anh ấy dự kiến sẽ đến sớm.
Thường dùng để mô tả một kết quả hoặc sự kiện được dự đoán trước.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc báo cáo.
Quy tắc vàng
Không dùng cho sự việc bất ngờ
Nếu muốn nói về điều bất ngờ, dùng 'unexpected' thay vì 'expected'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'exspectare' (chờ đợi).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh dự đoán hoặc kế hoạch.
Phân tích từ
ex-
ra khỏi
prefix-spect
nhìn, chờ đợi
root-ed
được
suffixTừ Điển Anh Việt