Looking up...
She embarked on a long journey across the country.
Cô ấy bắt đầu một chuyến đi dài xuyên suốt cả nước.
Một hành trình hoặc chuyến đi từ một nơi đến nơi khác, thường dài hoặc có ý nghĩa đặc biệt.
The journey to self-discovery can be challenging.
Chuyến đi tìm hiểu về bản thân có thể rất khó khăn.
Life is a journey, not a destination.
Cuộc sống là một chuyến đi, không phải là điểm đến.
Từ này thường được dùng để mô tả một hành trình có ý nghĩa sâu sắc hoặc dài.
Từ này thường được dùng để mô tả hành trình có ý nghĩa sâu sắc hoặc dài, chứ không phải chỉ đơn giản là đi lại hàng ngày.
'Journey' thường dùng cho hành trình dài hoặc có ý nghĩa, còn 'trip' thường dùng cho hành trình ngắn hoặc đơn giản.
Từ tiếng Anh 'journey' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jornee', có nghĩa là 'một ngày' hoặc 'một ngày làm việc'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'diurnus', có nghĩa là 'hằng ngày'.
Từ 'journey' thường được dùng để mô tả một hành trình dài hoặc có ý nghĩa đặc biệt, có thể là về mặt vật lý hoặc tinh thần.