Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. journey

journey

/ˈdʒɜːrni/
chuyến đi

She embarked on a long journey across the country.

Cô ấy bắt đầu một chuyến đi dài xuyên suốt cả nước.


chung

Một hành trình hoặc chuyến đi từ một nơi đến nơi khác, thường dài hoặc có ý nghĩa đặc biệt.

The journey to self-discovery can be challenging.

Chuyến đi tìm hiểu về bản thân có thể rất khó khăn.

Life is a journey, not a destination.

Cuộc sống là một chuyến đi, không phải là điểm đến.

Từ này thường được dùng để mô tả một hành trình có ý nghĩa sâu sắc hoặc dài.

Cụm từ kết hợp

long journeychuyến đi dàijourney of lifechuyến đi của cuộc sốngjourney homechuyến đi về nhà

Từ đồng nghĩa

tripvoyagetravelexpeditionadventure

Từ trái nghĩa

stayresthalt

Cụm từ liên quan

journey of a thousand miles begins with a single steptục ngữ
Mỗi hành trình dài bắt đầu bằng một bước đi nhỏ

Mẹo hay

Sử dụng 'journey' với hành trình có ý nghĩa

Từ này thường được dùng để mô tả hành trình có ý nghĩa sâu sắc hoặc dài, chứ không phải chỉ đơn giản là đi lại hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'journey' và 'trip'

'Journey' thường dùng cho hành trình dài hoặc có ý nghĩa, còn 'trip' thường dùng cho hành trình ngắn hoặc đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'journey' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jornee', có nghĩa là 'một ngày' hoặc 'một ngày làm việc'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'diurnus', có nghĩa là 'hằng ngày'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'journey' thường được dùng để mô tả một hành trình dài hoặc có ý nghĩa đặc biệt, có thể là về mặt vật lý hoặc tinh thần.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.