Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. evolve

evolve

/ɪˈvɒlv/
phát triển dần dần

The company has evolved over the years into a global leader.

Công ty đã dần dần phát triển qua nhiều năm trở thành một tập đoàn dẫn đầu toàn cầu.


trang trọng

phát triển dần dần theo thời gian, thay đổi hình thức hoặc đặc điểm để thích nghi hoặc cải thiện

The species evolved over millions of years to adapt to its environment.

Các loài đã tiến hóa qua hàng triệu năm để thích nghi với môi trường sống.

The software evolved from a simple tool into a complex system.

Phần mềm đã phát triển từ một công cụ đơn giản thành một hệ thống phức tạp.

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, công nghệ, kinh doanh hoặc bất kỳ lĩnh vực nào đề cập đến sự thay đổi tiến bộ.

trang trọng

phát triển dần dần theo hướng tích cực, trưởng thành hơn

Her ideas evolved as she gained more experience.

Ý tưởng của cô ấy đã trưởng thành hơn khi cô ấy tích lũy thêm kinh nghiệm.

Thường dùng để chỉ sự trưởng thành về suy nghĩ, kỹ năng hoặc quan điểm.

Cụm từ kết hợp

evolve intophát triển thànhevolve over timephát triển dần dần theo thời gianevolve from...tophát triển từ...thànhconstantly evolvekhông ngừng phát triển

Từ đồng nghĩa

developprogressadvancetransformchange

Từ trái nghĩa

stagnateregressdevolve

Cụm từ liên quan

natural selectioncụm từ
chọn lọc tự nhiên
survival of the fittestcụm từ
sự sống sót của kẻ thích nghi nhất

Mẹo hay

Phân biệt 'evolve' và 'develop'

'Evolve' nhấn mạnh sự thay đổi dần dần theo thời gian, thường gắn với tiến hóa sinh học hoặc sự trưởng thành. 'Develop' rộng hơn, có thể chỉ sự hình thành hoặc cải thiện bất kỳ thứ gì (kỹ năng, sản phẩm, dự án).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'evolve'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi liên tục, có hệ thống và mang tính tiến bộ theo thời gian. Không dùng cho những thay đổi đột ngột hoặc tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *evolvere* (lăn ra, mở ra), kết hợp từ *e-* (ra) + *volvere* (lăn). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh sinh học từ thế kỷ 17, sau đó mở rộng sang các lĩnh vực khác.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'evolve' thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự thay đổi tiến bộ. Không nên nhầm lẫn với 'regress' (thoái hóa) hay 'stagnate' (trì trệ).

Phân tích từ

e-
tiền tố Latin có nghĩa là 'ra, khỏi'
prefix
+
volve
từ gốc Latin 'volvere' nghĩa là 'lăn, quay'
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.