transform

/trænsˈfɔːrm/
chuyển đổi, biến đổi

Technology can transform our daily lives.

Công nghệ có thể biến đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.


chung

Thay đổi hoàn toàn hình dạng, cấu trúc hoặc tính chất của một vật thể, hệ thống hoặc tình huống.

The caterpillar transforms into a butterfly.

Con sâu bướm biến thành bướm.

The company aims to transform the industry.

Công ty này muốn biến đổi toàn bộ ngành công nghiệp.

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn và tích cực.

Công nghệ
chuyên ngành

Chuyển đổi một vật thể hoặc hệ thống thành một dạng khác, thường thông qua quá trình kỹ thuật hoặc khoa học.

The software can transform raw data into meaningful insights.

Phần mềm có thể biến đổi dữ liệu thô thành những thông tin có ý nghĩa.

The engineer transformed the design to improve efficiency.

Kỹ sư đã biến đổi thiết kế để cải thiện hiệu suất.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'transform' thường liên quan đến quá trình chuyển đổi dữ liệu hoặc thiết kế.

Cụm từ kết hợp

transform intobiến thànhtransform frombiến từtransform into something newbiến thành cái gì đó mới

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'transform' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn

Từ này thường được sử dụng khi muốn mô tả sự thay đổi lớn và tích cực, chứ không phải những thay đổi nhỏ hoặc tạm thời.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'transform' cho những thay đổi nhỏ

Nếu thay đổi không lớn hoặc không có ý nghĩa đặc biệt, hãy sử dụng từ khác như 'change' hoặc 'modify'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'transformare', từ 'trans-' (qua, qua lại) và 'formare' (hình thành).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'transform' thường mang ý nghĩa tích cực, mô tả sự thay đổi lớn và tích cực. Trong tiếng Việt, từ 'chuyển đổi' hoặc 'biến đổi' thường được sử dụng để dịch từ này.

Phân tích từ

trans-
quá, qua lại
prefix
+
-form
hình thành, cấu trúc
root
Từ Điển Anh Việt