Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. change

change

/tʃeɪndʒ/
thay đổi

I need to change my clothes before the meeting.

Tôi cần thay quần áo trước cuộc họp.


chung

sự thay đổi, biến đổi về trạng thái, hình dạng, tính chất hoặc vị trí

The weather is changing rapidly.

Thời tiết đang thay đổi nhanh chóng.

Thường đi kèm với giới từ 'from' và 'to' khi chỉ sự chuyển đổi giữa hai trạng thái.

Tài chính
Tài chính

tiền lẻ, tiền thừa (số ít)

Do you have change for a dollar?

Bạn có tiền lẻ cho một đô-la không?

Trong tiếng Anh Mỹ, 'change' cũng có thể chỉ tiền xu nói chung.

chung

sự thay quần áo, sự đổi quần áo (thường cho trẻ em)

The baby needs a change after the nap.

Em bé cần thay quần áo sau giấc ngủ trưa.

Cụm từ kết hợp

change clothesthay quần áomake a changethực hiện sự thay đổichange of heartsự thay đổi ý địnhsmall changetiền lẻ, khoản tiền nhỏchange directionthay đổi hướng đi

Từ đồng nghĩa

altermodifytransformshiftvaryconvert

Từ trái nghĩa

stayremainpreservemaintain

Cụm từ liên quan

change one's mindđộng từ cụm
thay đổi ý định
change for the bettercụm từ
thay đổi theo chiều hướng tích cực

Mẹo hay

Phân biệt 'change' và 'exchange'

'Change' nhấn mạnh sự biến đổi bản thân (trạng thái, hình dạng), trong khi 'exchange' nhấn mạnh sự trao đổi giữa hai bên (ví dụ: đổi tiền, trao đổi quà tặng).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 'change' trong câu phủ định

Khi diễn đạt sự không thay đổi, sử dụng 'no change' hoặc 'remain unchanged' thay vì phủ định trực tiếp động từ 'change'. Ví dụ: 'There is no change in the situation' (Tình hình không thay đổi) thay vì 'The situation doesn't change'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'cēngan' (thay đổi, trở thành), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'kengōną'.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'change' có thể kết hợp với nhiều giới từ (into, from, to) để chỉ sự chuyển đổi. Danh từ 'change' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về tiền bạc, quần áo và sự biến đổi.

Phân tích từ

chang-
gốc từ chỉ sự biến đổi
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.