evident

/ˈɛvɪdənt/
rõ ràng

The evidence was evident to everyone in the courtroom.

Bằng chứng rõ ràng đối với mọi người trong tòa án.


trang trọng

Dễ thấy, rõ ràng, không thể phủ nhận.

His guilt was evident from the way he avoided eye contact.

Sự có tội của anh ta rõ ràng từ cách anh ta tránh nhìn vào mắt.

Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ nhận thấy hoặc rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

evident factsự thật rõ ràngevident truthsự thật rõ ràngevident proofbằng chứng rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'evident' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để mô tả bằng chứng rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'evidentia', có nghĩa là 'rõ ràng, dễ thấy'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng của một điều gì đó.

Phân tích từ

e-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'out'
prefix
+
-vid
từ gốc Latin có nghĩa là 'to see'
root
+
-ent
hậu tố Latin tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt