entirely possible

/ˈɪərli ˈpɒsəbəl/
hoàn toàn có thể

It's entirely possible that he forgot the meeting.

Có thể anh ấy đã quên buổi họp.


trang trọngthông thường

Nghĩa là việc gì đó hoàn toàn có thể xảy ra hoặc có thể thực hiện được.

It's entirely possible that the project will be delayed.

Có thể dự án sẽ bị trì hoãn.

Is it entirely possible to finish the report by tomorrow?

Có thể hoàn thành báo cáo vào ngày mai không?

Thường dùng để chỉ khả năng cao hoặc xác suất cao của một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

entirely possiblehoàn toàn có thểnot entirely possiblekhông hoàn toàn có thể

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng cao của một sự kiện, thường trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự việc chắc chắn

Không dùng cho những việc đã chắc chắn xảy ra, chỉ dùng khi khả năng cao nhưng chưa chắc chắn.

Nguồn gốc từ

Từ 'entirely' (hoàn toàn) kết hợp với 'possible' (có thể) để nhấn mạnh khả năng cao của một sự kiện.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh khả năng hoặc xác suất cao của một sự kiện hoặc hành động.

Phân tích từ

entirely
hoàn toàn
adverb
+
possible
có thể
adjective
Từ Điển Anh Việt