entirely possible
hoàn toàn có thểIt's entirely possible that he forgot the meeting.
Có thể anh ấy đã quên buổi họp.
Nghĩa là việc gì đó hoàn toàn có thể xảy ra hoặc có thể thực hiện được.
It's entirely possible that the project will be delayed.
Có thể dự án sẽ bị trì hoãn.
Is it entirely possible to finish the report by tomorrow?
Có thể hoàn thành báo cáo vào ngày mai không?
Thường dùng để chỉ khả năng cao hoặc xác suất cao của một sự kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng cao của một sự kiện, thường trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
Quy tắc vàng
Không dùng cho sự việc chắc chắn
Không dùng cho những việc đã chắc chắn xảy ra, chỉ dùng khi khả năng cao nhưng chưa chắc chắn.
Nguồn gốc từ
Từ 'entirely' (hoàn toàn) kết hợp với 'possible' (có thể) để nhấn mạnh khả năng cao của một sự kiện.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh khả năng hoặc xác suất cao của một sự kiện hoặc hành động.