Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. enthusiast

enthusiast

/ɪnˈθuː.zi.æst/
người nhiệt huyết

She's a fitness enthusiast who works out every day.

Cô ấy là một người nhiệt huyết về thể dục, tập luyện mỗi ngày.


neutral

người có niềm đam mê mạnh mẽ với điều gì đó

He's a football enthusiast who never misses a match.

Anh ấy là một người nhiệt huyết bóng đá, không bao giờ bỏ lỡ trận đấu nào.

The music enthusiast attended every concert in the city.

Người nhiệt huyết âm nhạc đã tham dự mọi buổi hòa nhạc trong thành phố.

Thường dùng để chỉ người có niềm đam mê chân thành và sẵn sàng dành nhiều thời gian/thể hiện sự quan tâm đến lĩnh vực đó.

Cụm từ kết hợp

enthusiast aboutnhiệt huyết vềenthusiast forngười nhiệt huyết ủng hộfitness enthusiastngười nhiệt huyết thể dụcmusic enthusiastngười nhiệt huyết âm nhạc

Từ đồng nghĩa

fandevoteeaficionadobuffaddict

Từ trái nghĩa

apatheticindifferentuninterested

Cụm từ liên quan

passionate aboutcụm từ
say mê về
die-hard fancụm từ
người hâm mộ cuồng nhiệt

Mẹo hay

Phân biệt 'enthusiast' và 'fan'

'Enthusiast' nhấn mạnh vào sự tận tâm và quan tâm sâu sắc (e.g. 'a technology enthusiast'), trong khi 'fan' thường chỉ sự hâm mộ đơn thuần (e.g. 'a football fan'). 'Enthusiast' có thể ám chỉ chuyên môn nhiều hơn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'enthusiast'

Dùng 'be an enthusiast of' hoặc 'be enthusiastic about' để diễn đạt sự nhiệt huyết: 'She is an enthusiast of classical music' hoặc 'She is enthusiastic about classical music'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *enthusiasta*, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp *enthousiastēs* (người bị thần linh truyền cảm hứng), kết hợp từ *en-* (trong) + *theos* (thần thánh). Ban đầu mang nghĩa tôn giáo (người được thần linh truyền cảm hứng), sau mở rộng sang nghĩa chung về niềm đam mê mạnh mẽ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự tận tâm hoặc quan tâm sâu sắc đến một lĩnh vực. Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh ngược lại (e.g. 'a gun enthusiast' có thể ám chỉ sở thích nguy hiểm).

Phân tích từ

en-
tiền tố chỉ sự trong/ở bên trong
prefix
+
-thusiast
người có niềm đam mê
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.