Looking up...
She agreed entirely with his proposal.
Cô ấy hoàn toàn đồng ý với đề xuất của anh ấy.
Tính chất hoàn toàn, không có phần nào khác.
The project was entirely his idea.
Dự án hoàn toàn là ý tưởng của anh ấy.
She was entirely satisfied with the results.
Cô ấy hoàn toàn hài lòng với kết quả.
Thường dùng để nhấn mạnh tính hoàn toàn của một sự việc hoặc tình trạng.
Từ 'entirely' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính hoàn toàn của một sự việc.
Từ gốc Latin 'integer' (hoàn hảo, nguyên vẹn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để nhấn mạnh tính hoàn toàn của một sự việc hoặc tình trạng. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.