Looking up...
The glass is partially filled with water.
Cái cốc được đổ nước một phần.
Một phần, không hoàn toàn; chỉ một phần nào đó.
The project is partially completed.
Dự án đã hoàn thành một phần.
She partially agrees with the proposal.
Cô ấy đồng ý một phần với đề xuất.
Thường dùng để chỉ một phần nào đó của một sự vật, quá trình hoặc ý kiến.
'Partially' thường đi với danh từ (ví dụ: 'partially filled') hoặc động từ (ví dụ: 'partially agree').
Từ gốc tiếng Anh 'partial' (một phần) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để chỉ một phần nào đó của một sự vật, quá trình hoặc ý kiến. Có thể dùng để chỉ một phần vật lý hoặc một phần ý kiến.