Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. enthusiasm

enthusiasm

/ɪnˈθuː.zi.æz.əm/ /ɪnˈθjuː.zi.æz.əm/
sự nhiệt tình

She spoke with great enthusiasm about her new project.

Cô ấy nói về dự án mới của mình với sự nhiệt tình lớn.


neutral

sự hăng hái, nhiệt huyết trong hành động hoặc suy nghĩ

The team worked with enthusiasm to meet the deadline.

Nhóm đã làm việc với sự nhiệt tình để kịp tiến độ.

His enthusiasm for learning new languages is inspiring.

Sự nhiệt tình học ngôn ngữ mới của anh ấy thật truyền cảm hứng.

Thường dùng để chỉ sự hứng khởi và động lực mạnh mẽ trong công việc hoặc sở thích.

neutral

sự say mê, niềm đam mê mạnh mẽ

She has a deep enthusiasm for classical music.

Cô ấy có niềm say mê sâu sắc với nhạc cổ điển.

Nhấn mạnh yếu tố cảm xúc và cá nhân hơn so với nghĩa đầu.

Cụm từ kết hợp

with enthusiasmvới sự nhiệt tìnhshow enthusiasmthể hiện sự nhiệt tìnhlack of enthusiasmsự thiếu nhiệt tìnhfull of enthusiasmđầy nhiệt tình

Từ đồng nghĩa

eagernesspassionzealardorexcitement

Từ trái nghĩa

apathyindifferencelethargydullness

Mẹo hay

Phân biệt 'enthusiasm' và 'passion'

'Enthusiasm' thường chỉ sự hứng khởi nhất thời hoặc trong một dự án cụ thể, trong khi 'passion' ám chỉ niềm đam mê sâu sắc và lâu dài. Ví dụ: 'She has enthusiasm for the new project' (Cô ấy hứng khởi với dự án mới) nhưng 'She has a passion for music' (Cô ấy đam mê âm nhạc).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'enthusiasm' trong ngữ cảnh tích cực

Enthusiasm luôn mang nghĩa tích cực, không bao giờ dùng để chỉ sự nhiệt tình trong việc xấu. Nếu muốn nói về sự hứng khởi trong hành động tiêu cực, hãy dùng 'eagerness' kèm ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'enthousiasmos' (ἐνθουσιασμός), bắt nguồn từ 'enthous' (ἔνθεος) nghĩa là 'có thần linh ở trong', ghép từ 'en' (trong) + 'theos' (thần). Ban đầu chỉ trạng thái bị thần linh xâm nhập, sau phát triển thành sự hứng khởi, nhiệt huyết.

Ghi chú sử dụng

Enthusiasm thường là trạng thái tích cực, thể hiện sự hứng thú và động lực. Khác với 'passion' (đam mê sâu sắc) hay 'zeal' (hăng hái nhiệt thành), enthusiasm nhấn mạnh yếu tố năng lượng và tích cực hơn là cam kết lâu dài.

Phân tích từ

en-
tiền tố chỉ 'bên trong'
prefix
+
-thous-
thần thánh (từ 'theos' trong tiếng Hy Lạp)
root
+
-iasm
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.