Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ego

ego

/ˈiːɡoʊ/
cái tôi

He has a huge ego and always thinks he's right.

Anh ấy có cái tôi rất lớn và luôn nghĩ mình đúng.


trang trọng

cái tôi, lòng tự trọng quá mức

Her ego prevents her from admitting she made a mistake.

Cái tôi của cô ấy ngăn cản cô ấy thừa nhận mình đã sai.

The actor's ego made it difficult to work with him.

Cái tôi của diễn viên khiến việc hợp tác với anh ấy trở nên khó khăn.

Thường ám chỉ sự tự tin thái quá hoặc lòng tự trọng không lành mạnh.

chuyên ngành

bản ngã (trong tâm lý học)

According to Freud, the ego mediates between the id and the superego.

Theo Freud, bản ngã đóng vai trò trung gian giữa cái bản năng (id) và siêu bản ngã (superego).

Thuật ngữ chuyên ngành tâm lý học do Sigmund Freud đề xuất.

Cụm từ kết hợp

inflated egocái tôi quá lớndamage someone's egolàm tổn thương lòng tự trọngcheck your egokìm chế cái tôiego tripsự tự mãn

Từ đồng nghĩa

self-esteempridevanityself-importance

Từ trái nghĩa

humilitymodesty

Cụm từ liên quan

hurt someone's egocụm từ
làm tổn thương lòng tự trọng của ai
lose facethành ngữ
mất mặt, tổn hại danh dự

Mẹo hay

Phân biệt 'ego' và 'pride'

'Ego' thường ám chỉ sự tự phụ không lành mạnh, trong khi 'pride' có thể mang nghĩa tích cực (tự hào bản thân) hoặc tiêu cực (kiêu ngạo). Ví dụ: 'He has too much pride to apologize' (Anh ấy quá kiêu ngạo để xin lỗi) vs. 'His ego won't let him apologize' (Cái tôi của anh ấy không cho phép anh ấy xin lỗi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ego' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'ego' để chỉ sự tự hào lành mạnh. Thay vào đó, sử dụng 'pride' hoặc 'self-respect'. 'Ego' thường xuất hiện trong các tình huống tiêu cực như xung đột, tranh cãi hoặc khi ai đó từ chối thừa nhận lỗi lầm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *ego* nghĩa là 'tôi', mượn vào tiếng Anh thế kỷ 18. Thuật ngữ tâm lý học do Sigmund Freud giới thiệu vào đầu thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, 'ego' thường mang nghĩa tiêu cực (sự tự phụ). Trong tâm lý học, nó là khái niệm trung lập mô tả một phần của nhân cách.

Phân tích từ

ego
tôi, bản thân
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.