discretion

/dɪˈskrɛʃən/

Was bedeutet "discretion" in Vietnamese?

sự thận trọng

She handled the situation with great discretion.

Cô ấy đã xử lý tình huống với sự thận trọng lớn.


Wie verwendet man "discretion" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

Sự thận trọng trong việc lựa chọn hành động hoặc quyết định, thường liên quan đến sự khôn ngoan và sự cẩn thận.

The manager exercised discretion in handling the sensitive issue.

Quản lý đã sử dụng sự thận trọng khi xử lý vấn đề nhạy cảm.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và sự lựa chọn khôn ngoan.

Cụm từ kết hợp

use discretionsử dụng sự thận trọngexercise discretionsử dụng sự thận trọngat one's discretiontùy ý của ai đó

Cụm từ liên quan

discretion is the better part of valortục ngữ
Sự thận trọng là phần tốt nhất của dũng cảm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'discretion' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống yêu cầu sự cẩn thận.

Quy tắc vàng

Sự thận trọng trong lựa chọn

Sự thận trọng không chỉ liên quan đến sự cẩn thận mà còn liên quan đến sự khôn ngoan trong việc lựa chọn hành động hoặc quyết định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'discretio', có nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'sự lựa chọn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'discretion' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và sự lựa chọn khôn ngoan, đặc biệt trong các vấn đề pháp lý hoặc quản lý.

Phân tích từ

dis-
tách ra, phân biệt
prefix
+
-cretion
sự lựa chọn, sự phân biệt
suffix
Từ Điển Anh Việt