discretion
Was bedeutet "discretion" in Vietnamese?
sự thận trọngShe handled the situation with great discretion.
Cô ấy đã xử lý tình huống với sự thận trọng lớn.
Wie verwendet man "discretion" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
Sự thận trọng trong việc lựa chọn hành động hoặc quyết định, thường liên quan đến sự khôn ngoan và sự cẩn thận.
The manager exercised discretion in handling the sensitive issue.
Quản lý đã sử dụng sự thận trọng khi xử lý vấn đề nhạy cảm.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và sự lựa chọn khôn ngoan.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'discretion' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống yêu cầu sự cẩn thận.
Quy tắc vàng
Sự thận trọng trong lựa chọn
Sự thận trọng không chỉ liên quan đến sự cẩn thận mà còn liên quan đến sự khôn ngoan trong việc lựa chọn hành động hoặc quyết định.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'discretio', có nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'sự lựa chọn'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'discretion' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và sự lựa chọn khôn ngoan, đặc biệt trong các vấn đề pháp lý hoặc quản lý.