alike
giống nhauThe twins look alike.
Hai anh em song sinh trông giống nhau.
Giống nhau về ngoại hình, tính cách hoặc đặc điểm nào đó.
These two paintings are alike in style.
Hai bức tranh này giống nhau về phong cách.
They have similar personalities and often think alike.
Họ có tính cách tương tự và thường nghĩ giống nhau.
Thường dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng về một hoặc nhiều đặc điểm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'alike' với động từ
'Alike' thường đi kèm với động từ như 'look', 'sound', 'think' để chỉ sự tương đồng về ngoại hình, âm thanh hoặc suy nghĩ.
Quy tắc vàng
Không dùng 'alike' như một động từ
'Alike' là một tính từ, không dùng như động từ. Để chỉ hành động so sánh, dùng 'resemble' hoặc 'be similar to'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'alike' là sự kết hợp của 'al-' (một dạng của 'all') và 'like' (giống).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng về một hoặc nhiều đặc điểm. Có thể dùng với các động từ như 'look', 'sound', 'think' để chỉ sự tương đồng.