Looking up...
She reacted to the news similarly to her brother.
Cô ấy phản ứng với tin tức tương tự như anh trai cô.
Một cách tương tự hoặc giống nhau; với cách thức hoặc đặc điểm tương tự.
The two products perform similarly under stress tests.
Hai sản phẩm này hoạt động tương tự nhau trong các bài kiểm tra áp lực.
He dressed similarly to his friends to fit in.
Anh ấy mặc quần áo tương tự như bạn bè của mình để hòa nhập.
Thường được sử dụng để so sánh hành vi, phản ứng hoặc đặc điểm giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Dùng 'similarly' để nhấn mạnh sự tương đồng giữa hai hành động, phản ứng hoặc đặc điểm.
'Similarly' thường được theo sau bởi một mệnh đề hoặc danh từ, còn 'similarly to' được sử dụng trước danh từ.
Từ gốc tiếng Anh 'similarly' bắt nguồn từ 'similar' (tương tự) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường được sử dụng trong các so sánh hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng.