love

/lʌv/
yêu

I love you.

Anh yêu em.


everyday

Tình cảm mạnh mẽ, sâu sắc giữa hai người, thường là tình yêu lãng mạn.

They fell in love at first sight.

Họ yêu nhau ngay từ cái nhìn đầu tiên.

She has a deep love for her family.

Cô ấy có tình yêu sâu sắc dành cho gia đình.

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm cá nhân, không mang nghĩa thương hại hay thích thú đơn thuần.

everyday

Yêu thích, say mê điều gì đó.

I love chocolate ice cream.

Tôi thích kem sô-cô-la.

She loves reading books in her free time.

Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh.

Có thể dùng cho sở thích cá nhân, không nhất thiết là tình cảm lãng mạn.

thông thường

Từ ngữ thân mật để gọi người yêu hoặc người thân.

Good morning, love!

Chào buổi sáng, yêu nhé!

Dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.

Cụm từ kết hợp

fall in loveyêu nhautrue lovetình yêu đích thựcmake loveyêu nhaulove at first sightyêu từ cái nhìn đầu tiên

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

love storycụm từ
câu chuyện tình yêu
puppy lovecụm từ
tình yêu tuổi học trò

Mẹo hay

Phân biệt 'love' và 'like'

'Love' thể hiện tình cảm mạnh mẽ, sâu sắc hơn 'like'. 'Like' chỉ sự thích thú đơn thuần, trong khi 'love' có thể bao gồm sự cam kết và quan tâm lâu dài.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'love' trong tình huống thân mật

Khi nói 'I love you' trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa tình cảm lãng mạn hoặc thân mật mạnh mẽ. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'Anh yêu em' hoặc 'Em yêu anh' tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ *lufu*, có nguồn gốc từ tiếng German cổ *lubō, derived from Proto-Indo-European *lewbʰ- (to care for, desire). Cùng nguồn gốc với tiếng Đức *Liebe*, tiếng Hà Lan *liefde*, tiếng Thụy Điển *kärlek*.

Ghi chú sử dụng

Từ 'love' có thể được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tình cảm lãng mạn đến sở thích cá nhân. Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh mà có thể dịch là 'yêu', 'thích', 'say mê', hoặc 'mến'.

Từ Điển Anh Việt