Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. democratic

democratic

/ˌdɛməˈkrætɪk/
dân chủ

The country prides itself on being a democratic society.

Quốc gia tự hào về sự dân chủ của mình.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến một hệ thống chính trị trong đó quyền lực được trao cho người dân thông qua bầu cử tự do và bình đẳng.

Democracy is the foundation of a free society.

Dân chủ là nền tảng của một xã hội tự do.

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống chính trị trong đó công dân có quyền bầu chọn lãnh đạo của họ.

Cụm từ kết hợp

democratic processquá trình dân chủdemocratic valuesgiá trị dân chủdemocratic societyxã hội dân chủ

Từ đồng nghĩa

democraticrepresentativepopular

Từ trái nghĩa

authoritariandictatorialautocratic

Cụm từ liên quan

democratic principlescụm từ
các nguyên tắc dân chủ
democratic institutionscụm từ
các tổ chức dân chủ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'democratic' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống chính trị trong đó người dân có quyền bầu chọn lãnh đạo của họ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'democrat'

'Democratic' là tính từ, trong khi 'democrat' là danh từ, thường đề cập đến một người ủng hộ dân chủ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'dēmokratikós', từ 'dêmos' (người dân) và 'kratos' (quyền lực).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị và xã hội để mô tả các hệ thống trong đó quyền lực được trao cho người dân.

Phân tích từ

demo
người dân
root
+
cratic
quyền lực
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.