Looking up...
The delivery arrived on time.
Gói hàng đã đến đúng giờ.
Sự giao hàng hoặc chuyển giao hàng hóa, thư từ, hoặc dịch vụ đến người nhận.
We ordered pizza for delivery.
Chúng tôi đã đặt pizza để giao hàng.
The delivery service is very fast.
Dịch vụ giao hàng rất nhanh.
Thường dùng trong bối cảnh mua sắm trực tuyến, giao hàng thức ăn, hoặc dịch vụ chuyển phát.
Sự sinh con, sự sinh ra.
The doctor monitored the delivery of the baby.
Bác sĩ theo dõi quá trình sinh con.
Dùng trong y học để chỉ quá trình sinh con.
Lưu ý ngữ cảnh để phân biệt giữa giao hàng và sinh con.
Trong tiếng Anh, 'delivery' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để hiểu chính xác.
Từ gốc Latin 'deliverare' (giải phóng, giao lại), từ 'de-' (từ) và 'liberare' (giải phóng).
Trong tiếng Anh, 'delivery' có thể dùng để chỉ giao hàng hoặc sinh con, tùy vào ngữ cảnh.