demonstrate

/ˈdemənstreɪt/
chứng minh, trình bày

She demonstrated the new software to her team.

Cô ấy đã trình bày phần mềm mới cho đội của mình.


trang trọng

Hiển thị hoặc trình bày một sự thật, khả năng hoặc quá trình bằng cách thực hiện hoặc giải thích chi tiết.

The scientist demonstrated the experiment to the students.

Nhà khoa học đã trình bày thí nghiệm cho các học sinh.

Thường dùng trong các bối cảnh giáo dục, khoa học hoặc kinh doanh.

trang trọng

Chứng minh hoặc làm rõ một ý kiến hoặc lập luận bằng bằng chứng hoặc ví dụ.

He demonstrated his point by showing the data.

Anh ấy đã chứng minh quan điểm của mình bằng cách trình bày dữ liệu.

Dùng để làm rõ một lập luận hoặc thuyết phục người khác.

Cụm từ kết hợp

demonstrate a producttrình bày một sản phẩmdemonstrate a skilltrình bày một kỹ năngdemonstrate a theorychứng minh một lý thuyết

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

demonstrate againstcụm từ
tuyên truyền chống lại

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh giáo dục

Dùng để mô tả việc trình bày một khái niệm hoặc kỹ năng cho người khác.

Quy tắc vàng

Chọn từ phù hợp với ngữ cảnh

Sử dụng 'demonstrate' khi muốn nhấn mạnh việc trình bày hoặc chứng minh một điều gì đó một cách rõ ràng và chi tiết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'demonstratus', từ 'demonstrāre' (hiển thị, chứng minh).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các bối cảnh giáo dục, khoa học hoặc kinh doanh để trình bày hoặc chứng minh một điều gì đó.

Phân tích từ

demo-
hiển thị, chứng minh
prefix
+
-strate
điều khiển, quản lý
root
Từ Điển Anh Việt