Looking up...
The campaign will be promoted countrywide.
Chiến dịch sẽ được quảng bá toàn quốc.
Áp dụng hoặc xảy ra khắp cả nước, bao gồm tất cả các khu vực hoặc người dân trong một quốc gia.
The new law will take effect countrywide next month.
Luật mới sẽ có hiệu lực toàn quốc vào tháng tới.
Thường dùng để mô tả các chính sách, chiến dịch hoặc sự kiện có tác động rộng khắp một quốc gia.
Đừng nhầm lẫn với 'nationwide', nhưng hai từ thường có thể dùng thay thế cho nhau.
Từ ghép từ 'country' (quốc gia) và 'wide' (rộng khắp), có nghĩa là 'rộng khắp cả nước'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội để mô tả các hoạt động hoặc chính sách có tác động rộng khắp.