nationwide
toàn quốcThe campaign will be promoted nationwide.
Chiến dịch này sẽ được quảng bá toàn quốc.
trang trọng
Áp dụng hoặc xảy ra trên toàn lãnh thổ của một quốc gia.
The company has stores nationwide.
Công ty này có các cửa hàng trên toàn quốc.
The policy affects people nationwide.
Chính sách này ảnh hưởng đến mọi người trên toàn quốc.
Thường dùng để mô tả các hoạt động, dịch vụ hoặc chính sách có phạm vi toàn quốc.
Cụm từ kết hợp
nationwide campaignchiến dịch toàn quốcnationwide distributionphân phối toàn quốcnationwide coveragebáo chí toàn quốc
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Nó chỉ áp dụng cho một quốc gia duy nhất, không dùng cho nhiều quốc gia.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'nation' (quốc gia) và 'wide' (rộng khắp), có nghĩa là 'trên toàn quốc'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc truyền thông để chỉ phạm vi toàn quốc.
Phân tích từ
nation
quốc gia
rootwide
rộng khắp
rootTừ Điển Anh Việt