nationwide

/ˈneɪʃənwaɪd/
toàn quốc

The campaign will be promoted nationwide.

Chiến dịch này sẽ được quảng bá toàn quốc.


trang trọng

Áp dụng hoặc xảy ra trên toàn lãnh thổ của một quốc gia.

The company has stores nationwide.

Công ty này có các cửa hàng trên toàn quốc.

The policy affects people nationwide.

Chính sách này ảnh hưởng đến mọi người trên toàn quốc.

Thường dùng để mô tả các hoạt động, dịch vụ hoặc chính sách có phạm vi toàn quốc.

Cụm từ kết hợp

nationwide campaignchiến dịch toàn quốcnationwide distributionphân phối toàn quốcnationwide coveragebáo chí toàn quốc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go nationwidecụm từ
trở nên toàn quốc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nó chỉ áp dụng cho một quốc gia duy nhất, không dùng cho nhiều quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'nation' (quốc gia) và 'wide' (rộng khắp), có nghĩa là 'trên toàn quốc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc truyền thông để chỉ phạm vi toàn quốc.

Phân tích từ

nation
quốc gia
root
+
wide
rộng khắp
root
Từ Điển Anh Việt