countryside

/ˈkʌntriˌsaɪd/
vùng nông thôn

She grew up in the countryside.

Cô ấy lớn lên ở vùng nông thôn.


trang trọng

Khu vực nông thôn, xa thành phố, thường có cảnh quan thiên nhiên và nông trại.

The countryside is known for its peaceful atmosphere.

Vùng nông thôn nổi tiếng với không khí yên bình.

Thường dùng để mô tả môi trường sống yên tĩnh, không đô thị.

Cụm từ kết hợp

countryside housenhà ở nông thôncountryside scenerycảnh quan nông thôncountryside walkđi dạo trong nông thôn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

countryside livingcụm từ
cuộc sống ở nông thôn
countryside romancecụm từ
tình yêu trong môi trường nông thôn

Mẹo hay

Chọn từ đồng nghĩa

Trong văn viết, 'rural area' và 'the country' là các lựa chọn thay thế tốt cho 'countryside'.

Quy tắc vàng

Khi mô tả địa điểm

Dùng 'countryside' khi muốn nhấn mạnh không gian mở, thiên nhiên và sự yên bình, tránh dùng trong ngữ cảnh đô thị.

Nguồn gốc từ

Từ 'countryside' xuất phát từ tiếng Anh Middle English 'countrie' (đất nước) + 'side' (bên), nghĩa là phần bên của đất nước, tức khu vực nông thôn.

Ghi chú sử dụng

Khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa khu vực đô thị và nông thôn, dùng 'countryside' thay cho 'rural area' để tạo cảm giác thân thiện hơn.

Từ Điển Anh Việt