couple

/ˈkʌpəl/
cặp

They are a happy couple.

Họ là một cặp vợ chồng hạnh phúc.


thông thường

Hai người có mối quan hệ gần gũi, thường là vợ chồng hoặc bạn tình.

The couple celebrated their anniversary with a romantic dinner.

Cặp vợ chồng đã kỷ niệm ngày sinh nhật của họ với một bữa ăn tối lãng mạn.

Thường dùng để chỉ một cặp vợ chồng hoặc đôi tình nhân.

thông thường

Một số lượng nhỏ, thường là hai.

I need a couple of minutes to finish this task.

Tôi cần vài phút để hoàn thành nhiệm vụ này.

Dùng để chỉ một số lượng nhỏ, thường là hai.

Cụm từ kết hợp

a happy couplemột cặp vợ chồng hạnh phúca young couplemột cặp vợ chồng trẻa couple ofvài, một số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

couple upđộng từ cụm
tạo thành một cặp
couple ofcụm từ
vài, một số

Mẹo hay

Sử dụng 'couple' với 'of'

Khi dùng 'couple' để chỉ số lượng, thường thêm 'of' trước danh từ số nhiều, ví dụ: 'a couple of books'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'couple' và 'pair'

'Couple' thường dùng cho người, còn 'pair' thường dùng cho vật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'couple' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'couple', có nghĩa là 'cặp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'couple' có thể dùng để chỉ hai người có mối quan hệ gần gũi hoặc một số lượng nhỏ, thường là hai.

Phân tích từ

couple
cặp
root
Từ Điển Anh Việt