commentary

/ˈkɒm.ən.tri/
bình luận

The sports commentator provided insightful commentary during the match.

Nhà bình luận thể thao đã cung cấp bình luận thấu đáo trong trận đấu.


trang trọngthông thường

Bình luận, nhận xét hoặc giải thích về một chủ đề, sự kiện hoặc tác phẩm.

The professor's commentary on the novel was highly praised.

Bình luận của giáo sư về cuốn tiểu thuyết đã được đánh giá cao.

The news channel aired a live commentary on the election results.

Kênh tin tức phát sóng bình luận trực tiếp về kết quả bầu cử.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thể thao, truyền thông, văn học và học thuật.

Cụm từ kết hợp

live commentarybình luận trực tiếpexpert commentarybình luận chuyên giasports commentarybình luận thể thao

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to provide commentarycụm từ
cung cấp bình luận
commentary trackcụm từ
bản bình luận

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'commentary' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thể thao, truyền thông và học thuật. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'commentary' và 'comment'

'Commentary' thường là bình luận chi tiết và chuyên sâu, còn 'comment' có thể đơn giản hơn, như một nhận xét ngắn gọn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'commentarius' có nghĩa là 'ghi chú, bình luận'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả bình luận chi tiết hoặc chuyên sâu về một chủ đề cụ thể.

Phân tích từ

comment
nhận xét
root
+
-ary
được sử dụng để tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt