interpretation

/ɪn.tərˈprɪ.tə.ʃən/
sự giải thích

The professor gave a detailed interpretation of the poem.

Giáo sư đã giải thích chi tiết về bài thơ đó.


trang trọng

sự giải thích hoặc diễn giải một văn bản, tác phẩm nghệ thuật, hoặc ý nghĩa của một sự kiện

The lawyer provided an interpretation of the contract clause.

Luật sư đã cung cấp một giải thích về điều khoản trong hợp đồng.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật, văn học, hoặc nghệ thuật.

chung

sự hiểu biết hoặc cách nhìn nhận của một người về một vấn đề

His interpretation of the situation was quite different from mine.

Sự hiểu biết của anh ấy về tình hình hoàn toàn khác với của tôi.

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

legal interpretationsự giải thích pháp lýartistic interpretationsự diễn giải nghệ thuậtpersonal interpretationsự hiểu biết cá nhân

Cụm từ liên quan

give an interpretationcụm từ
cung cấp một giải thích
offer an interpretationcụm từ
đề xuất một cách giải thích

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'interpretation' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như luật hoặc nghệ thuật, nhưng cũng có thể được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'interpretation' và 'explanation'

'Interpretation' thường đề cập đến cách giải thích hoặc diễn giải một văn bản, tác phẩm nghệ thuật, hoặc ý nghĩa của một sự kiện, trong khi 'explanation' thường đề cập đến việc giải thích một vấn đề hoặc lý do của một sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'interpretatio', có nghĩa là 'sự giải thích' hoặc 'sự diễn giải'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật, văn học, hoặc nghệ thuật, nhưng cũng có thể được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả cách một người hiểu một vấn đề.

Phân tích từ

inter-
giữa, giữa hai
prefix
+
-pret
đưa ra, trình bày
root
+
-ation
sự, hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt