commend
khen ngợiThe manager will commend the team for their excellent work.
Quản lý sẽ khen ngợi nhóm vì công việc xuất sắc của họ.
trang trọng
Khen ngợi, đánh giá cao ai đó hoặc điều gì vì thành tựu hoặc phẩm chất
Her bravery was commended by the entire community.
Can đảm của cô được cả cộng đồng khen ngợi.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'commend' khi muốn thể hiện sự khen ngợi chính thức hoặc trang trọng
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'commendare', nghĩa là giao phó hoặc khen ngợi
Ghi chú sử dụng
Dùng để thể hiện sự đánh giá cao hoặc tán thưởng
Từ Điển Anh Việt